Bảng báo giá sàn gỗ công nghiệp Thái Lan

STT TÊN THƯƠNG HIỆU KÍCH THƯỚC LOẠI SẢN PHẨM ĐƠN GIÁ/M2
1 THAIXIN 1205 X 192 X 8mm Bản to, dày 8mm, cạnh hèm phẳng. AC4 245.000
2 1205 x 192 x 12mm Bản to, dày 12mm, cạnh hèm phẳng. AC4 335.000
3 THAIGREEN 1210 x 198 x 8mm Bản to, cạnh hèm phẳng, AC5 225.000
4 1210 x 198 x 12mm Bản to, cạnh hèm phẳng, AC5 325.000
5 THAISTAR 1205 X 192 X 8mm Dòng 8mm bản to, cạnh hèm phẳng, AC4, mã VN 245.000
6 1205 x 192 x 12mm Dòng 12mm bản to, cạnh hèm phẳng, AC4,  mã BT 335.000
7 THAILUX 1205 x 192 x 8mm Dòng 8mm bản to, cạnh hèm phẳng, AC4 230.000
8 1205 x 192 x 12mm Dòng 12mm bản to, cạnh hèm phẳng, AC4 315.000
9 THAIONE 1210 x 198 x 8mm Thaione 8mm 225.000
10 1210 x 198 x 12mm Thaione 12mm bản to 310.000
11 1210 x 128 x 12mm Thaione 12mm bản nhỏ 350.000
12 ERADO 1223 X 129 X 12mm Bản nhỏ, dày 12mm, V4 cạnh, AC5 335.000
13 THAIEVER 1210 x 198 x 8mm Thaiever 8mm bản to 220.000
14 1210 x 198 x 12mm Thaiever 12mm bản to 285.000
15 1210 x 128 x 12mm Thaiever 12mm bản nhỏ 335.000

Bảng báo giá sàn gỗ công nghiệp Malaysia

STT TÊN THƯƠNG HIỆU KÍCH THƯỚC LOẠI SẢN PHẨM ĐƠN GIÁ/M2
1 ROBINA 1283 X 193 X 8mm Dòng 8mm bản to, cạnh hèm phẳng, AC4 300.000
2 1283 x 115 x 8mm Dòng 8mm bản nhỏ, V4 cạnh, AC4 Bỏ Mẫu
3 1283 x 193 x 12mm Dòng 12mm bản to, cạnh hèm phẳng, AC4 405.000
4 1283 x 115 x 12mm Dòng 12mm bản nhỏ, V4 cạnh, AC4 490.000
5 JANMI 1283 X 193 X 8mm Dòng 8mm bản to, cạnh hèm phẳng, AC4 380.000
6 1283 x 193 x 12mm Dòng 12mm bản to, cạnh hèm phẳng, AC4 480.000
7 1283 x 115 x 12mm Dòng 12mm bản nhỏ, V4 cạnh, AC4 580.000
8 INOVAR 1288 X 192 x 8mm Dòng MF, 8mm bản to, cạnh hèm phẳng, AC4 315.000
9 1285 x 188 x 12mm Dòng TZ, 12mm bản to, AC5 405.000
10 1285 x 137 x 12mm Dòng VG, 12mm bản nhỏ, V4 cạnh, AC5 465.000
11 1200 x 137 x 12mm Dòng FE, 12mm bản nhỏ, U4 cạnh, AC5 515.000
12 1200 x 137 x 12mm Dòng DV, mặt bóng, U4 cạnh, AC5 550.000
13 FORTUNE 1205 x 192 x 8mm Bản to, cạnh hèm phẳng, AC4 330.000
14 1203 x 139 x 12mm Bản nhỏ, V4 cạnh, AC4 530.000
15 MASFLOOR 1210 x 195 x 8mm Bản to, loại dày 8mm, AC4. BP Collection 320.000
16 1210 x 195 x 12mm Bản to, loại dày 12mm, AC4. BP Collection 455.000
17 1205 x 161 x 12mm Bản nhỡ, AC5, loại dày 12mm. 510.000
18 RAINFOREST 1205 x 191 x 8mm Dày 8mm, bản to, cạnh hèm phẳng, AC4 320.000
19 1203 x 139 x 12mm Dày 12mm, bản nhỏ, V4 cạnh, AC5 495.000
20 RUBY FLOOR 1210 x 195 x 8mm Dày 8mm, bản to, cạnh hèm phẳng, AC4 270.000
21 1210 x 140 x 12mm Dày 12mm, bản nhỡ, V4 cạnh 395.000
22 1210 x 195 x 12mm Dày 12mm, bản to, V4 cạnh 390.000
23 VARIO 1283 x 193 x 8mm Vario 8mm bản to 295.000
24 1283 x 193 x 12mm Vario 12mm bản to 430.000
25 1283 x 115 x 12mm Vario 12mm bản nhỏ 495.000
26 URBAN 1216 x 193 x 8mm Urban 8mm bản to 265.000
27 1216 x 128 x 8mm Urban 8mm bản nhỏ 275.000
28 1216 x 193 x 12mm Urban 12mm bản to 365.000
29 1216 x 124 x 12mm Urban 12mm bản nhỏ 455.000
30 1216 x 142 x 12mm Urban 12mm bản nhỡ 395.000

Bảng báo giá sàn gỗ công nghiệp Việt Nam

STT TÊN THƯƠNG HIỆU KÍCH THƯỚC LOẠI SẢN PHẨM ĐƠN GIÁ/M2
1 WILSON 1212 x 195 x 8mm Dày 8mm, bản to, tấm dài, V4 cạnh. AC3 165.000
2 803 x 132 x 8mm Dày 8mm, bản nhỏ, tấm ngắn, V4 cạnh. AC3 175.000
3 803 x 113 x 12mm Dày 12mm, bản nhỏ, tấm ngắn. AC4 225.000
4 MORSER 1225 x 305 x 8mm Dày 8mm, cốt xanh, vân xương cá, V4 cạnh. AC4 285.000
5 1223 x 150 x 8mm Dày 8mm, cốt xanh, bản nhỡ, V4 cạnh. AC4 205.000
6 1223 x 147 x 12mm Dày 12mm bản nhỡ, cốt nâu, V4 cạnh. AC4 265.000
7 1217 x 115 x 12mm Dày 12mm, bản nhỏ, V4 cạnh, cốt xanh. AC4 285.000
8 JAWA 1217 x 144 x 8mm Dày 8mm, loại bản nhỏ, cốt xanh Indonesia, V4 cạnh. AC4 235.000
9 1216 x 124 x 12mm Dày 12mm, cốt xanh Indonesia, bản nhỏ, V4 cạnh. AC4 310.000
10 PAGO 801 x 126 x 12mm Loại dày 12mm, bản nhỡ, V4 cạnh. AC4 245.000
11 1210 x 125 x 12mm, 803 x 101 x 12mm Loại dày 8mm, bản to, cốt xanh, V4 cạnh. AC4 235.000
12 GALAMAX 1225 x 200 x 8mm và 1225 x 132 x 8mm 2 Dòng sản phẩm GT( bản to, GL( bản nhỏ). V4 cạnh, dày 8mm, AC3 175.000
13 1223 x 132 x 12mm Dày 12mm bản nhỏ, V4 cạnh, AC4 235.000